Tự Học Giao Tiếp Tiếng Anh Online – Bài 1- What are you doing?

Tự học giao tiếp tiếng Anh online với 100 clips cực hay mỗi ngày sẽ giúp bạn nói tiếng Anh tự tin, lưu loát và tự nhiên hơn. Sau đây mời các bạn cùng học Bài 1- What are you doing?

Tự Học Giao Tiếp Tiếng Anh Online - Bài 1- What are you doing?What are you doing? (Bạn đang làm gì đấy?)

Từ vựng cần nắm: Story, comedy, romance, adventure, tragedy, science fiction,  cookbook, the store, park, coffee shop, river, school, restaurant. Did, when, what…

Monkey Junior – Quà tặng tri thức cho con!Monkey Junior – Cho Bé Nền Tảng Ngôn Ngữ Vững Chắc

Bài hội thoại tóm tắt để giúp bạn nhớ hơn, hiểu hơn và tự luyện nói tiếng Anh dễ dàng hơn:

Clip 1: What are you doing?

  1. What are you doing? (Cậu đang làm gì thế?)
  2. I’m reading (Tớ đang đọc sách)
  3. Are you reading a comedy? (Cậu đọc truyện cười à?)
  4. No, I’m not (Không tớ không đọc truyện cười)
  5. A romance? Tiểu thuyết lãng mạn /An adventure?  Truyện phưu lưu/A tragedy: Truyện bi kịch
  6. A science fiction story: Truyện khoa học viễn tưởng
  7. What are you reading? (Cậu đang đọc gì thế?)
  8. I’m reading a cookbook. (Tớ đang đọc sách dạy nấu ăn)

tu hoc giao tiep tieng anh online freeBạn đã làm gì?

  1. I walked home: Tôi đã đi bộ về nhà
  2. You cleaned the store: Bạn đã lau sạch cửa hàng
  3. We played at the park: Chúng ta đã chơi ở công viên
  4. We talked at the coffee shop: Chúng ta đã nói chuyện ở quán cà phê
  5. They jumped into the river: Họ đã nhảy xuống dòng sông
  6. She studied at school: Cô ấy đã học tại trường.
  7. He cooked at the restaurant: Anh ấy nấu ăn trong nhà hàng.
  8. What did you do yesterday? (Bạn/Các bạn đã làm gì ngày hôm qua?)
  9. What did he do yesterday? (Anh ấy đã làm gì ngày hôm qua?)
  10. What did she do yesterday? (Cô ấy đã làm gì ngày hôm qua?)
  11. What did they do yesterday? (Họ đã làm gì ngày hôm qua?)tu hoc tieng anh online free
  12. Did you walk to the store? (Bạn đã đi bộ tới cửa hàng phải không?)
  13. No, I didn’t (Không, tôi không đi bộ tới cửa hàng)
  14. Did he cook at the restaurant? (Anh ấy đã nấu ăn ở cửa hàng phải không?)
  15. Yes, he did (Anh ấy có)
  16. Did she play at school? (Cô ấy đã chơi ở trường phải không?)
  17. No, she didn’t (Cô ấy không)
  18. Did you play at the park? (Các bạn đã chơi ở công viên phải không?)
  19. Yes, we did (Đúng như vậy)
  20. Did you walk to the coffe shop? (Các bạn đi bộ tới quán cà phê phải không?)
  21. No, we didn’t (Không chúng tôi không đi bộ)
  22. Did they jump into the river? (Họ đã nhảy xuống sông phải không?)
  23. Yes, they did. (Vâng, đúng như vậy)
  24. Did you lock the door? (Em đã khóa cửa chưa?)
  25. Yes, I did (Em đã khóa cửa rồi)
  26. When did he walk to school? (Anh ấy đi học khi nào?)
  27. He walked to school at 8 o’clock. (Anh ấy đi học lúc 8 giờ)
  28. When did you cook dinner? (Bạn nấu bữa tối khi nào?)
  29. I cooked dinner at 6 o’clock (Tôi nấu bữa tối lúc 6h)
  30. When did you clean your room? (Bạn dọn dẹp phòng khi nào?)
  31. I cleaned my room last week. (Tôi dọn phòng vào tuần trước)
  32. When did he wash his car? (Anh ấy rửa xe khi nào?)
  33. He washed his car yesterday (Anh ấy rửa xe ngày hôm qua)
  34. When did she type the report? (Cô ấy đánh máy bản báo cáo khi nào?)
  35. She typed it last night (Cô ấy đánh máy dêm qua)

Khỏe Mới Vui – Học Tiếng Anh online – Tự Học Giao Tiếp Tiếng Anh Online – Bài 1- What are you doing?

Hướng Dẫn Mua Phần Mềm Monkey Junior Được Giảm Giá 40%

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <s> <strike> <strong>